Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 特定

Từ ghép: 特定 tèdìng

特定
Nghĩa tiếng Việt
Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
Âm Hán-Việt
ĐẶC ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.