Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 特快

Từ ghép: 特快 tèkuài

特快
Nghĩa tiếng Việt
Tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)
Âm Hán-Việt
ĐẶC KHOÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 特快

Từ 特快 nghĩa là gì?

Từ ghép 特快 (tèkuài) có nghĩa tiếng Việt là "Tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)", âm Hán-Việt là ĐẶC KHOÁI.

Từ 特快 đọc pinyin như thế nào?

Từ 特快 có pinyin là tèkuài (Hán-Việt: ĐẶC KHOÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 特快 gồm những chữ Hán nào?

Từ 特快 được tạo thành từ 2 chữ: 特 (tè: Đặc biệt); 快 (kuài: Nhanh).

Nguồn dữ liệu