Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 特性

Từ ghép: 特性 tèxìng

特性
Nghĩa tiếng Việt
Tính chất / đặc tính
Âm Hán-Việt
ĐẶC TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.