Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 特性

Từ ghép: 特性 tèxìng

特性
Nghĩa tiếng Việt
Tính chất / đặc tính
Âm Hán-Việt
ĐẶC TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 特性

Từ 特性 nghĩa là gì?

Từ ghép 特性 (tèxìng) có nghĩa tiếng Việt là "Tính chất / đặc tính", âm Hán-Việt là ĐẶC TÍNH.

Từ 特性 đọc pinyin như thế nào?

Từ 特性 có pinyin là tèxìng (Hán-Việt: ĐẶC TÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 特性 gồm những chữ Hán nào?

Từ 特性 được tạo thành từ 2 chữ: 特 (tè: Đặc biệt); 性 (xìng: Tính: bản tính; giới tính).

Nguồn dữ liệu