Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 特点

Từ ghép: 特点 tèdiǎn

特点
Nghĩa tiếng Việt
Đặc điểm (nét đặc trưng) / phẩm chất / đặc tính / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐẶC ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.