Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
犯罪
Từ ghép: 犯罪 fànzuì
犯罪
Nghĩa tiếng Việt
Phạm tội / tội phạm; hành vi phạm tội
Âm Hán-Việt
PHẠM TỘI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.