Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 犯罪

Từ ghép: 犯罪 fànzuì

犯罪
Nghĩa tiếng Việt
Phạm tội / tội phạm; hành vi phạm tội
Âm Hán-Việt
PHẠM TỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 犯罪

Từ 犯罪 nghĩa là gì?

Từ ghép 犯罪 (fànzuì) có nghĩa tiếng Việt là "Phạm tội / tội phạm; hành vi phạm tội", âm Hán-Việt là PHẠM TỘI.

Từ 犯罪 đọc pinyin như thế nào?

Từ 犯罪 có pinyin là fànzuì (Hán-Việt: PHẠM TỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 犯罪 gồm những chữ Hán nào?

Từ 犯罪 được tạo thành từ 2 chữ: 犯 (fàn: Phạm: vi phạm); 罪 (zuì: Tội: tội).

Nguồn dữ liệu