Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 犯规

Từ ghép: 犯规 fànguī

犯规
Nghĩa tiếng Việt
Phạm luật / phá vỡ quy tắc / một hành vi phạm pháp / một lỗi trong thể thao
Âm Hán-Việt
PHẠM QUI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.