Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 犯规

Từ ghép: 犯规 fànguī

犯规
Nghĩa tiếng Việt
Phạm luật / phá vỡ quy tắc / một hành vi phạm pháp / một lỗi trong thể thao
Âm Hán-Việt
PHẠM QUI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 犯规

Từ 犯规 nghĩa là gì?

Từ ghép 犯规 (fànguī) có nghĩa tiếng Việt là "Phạm luật / phá vỡ quy tắc / một hành vi phạm pháp / một lỗi trong thể thao", âm Hán-Việt là PHẠM QUI.

Từ 犯规 đọc pinyin như thế nào?

Từ 犯规 có pinyin là fànguī (Hán-Việt: PHẠM QUI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 犯规 gồm những chữ Hán nào?

Từ 犯规 được tạo thành từ 2 chữ: 犯 (fàn: Phạm: vi phạm); 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật).

Nguồn dữ liệu