Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 独自

Từ ghép: 独自 dúzì

独自
Nghĩa tiếng Việt
Một mình
Âm Hán-Việt
ĐỘC TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 独自

Từ 独自 nghĩa là gì?

Từ ghép 独自 (dúzì) có nghĩa tiếng Việt là "Một mình", âm Hán-Việt là ĐỘC TỰ.

Từ 独自 đọc pinyin như thế nào?

Từ 独自 có pinyin là dúzì (Hán-Việt: ĐỘC TỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 独自 gồm những chữ Hán nào?

Từ 独自 được tạo thành từ 2 chữ: 独 (dú: Độc lập, một mình); 自 (zì: Tự, tự mình).

Nguồn dữ liệu