Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 率领

Từ ghép: 率领 shuàilǐng

率领
Nghĩa tiếng Việt
Dẫn dắt / chỉ huy / lãnh đạo
Âm Hán-Việt
LUẬT LÃNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.