Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
玩儿
Từ ghép: 玩儿 wánr
玩儿
Nghĩa tiếng Việt
Chơi / vui chơi / đi chơi
Âm Hán-Việt
NGOẠN NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.