Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 现场

Từ ghép: 现场 xiànchǎng

现场
Nghĩa tiếng Việt
Hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.) / tại chỗ / tại hiện trường
Âm Hán-Việt
HIỆN TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.