Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 班级

Từ ghép: 班级 bānjí

班级
Nghĩa tiếng Việt
Lớp học (nhóm học sinh) / khối lớp (trong trường)
Âm Hán-Việt
BAN CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 班级

Từ 班级 nghĩa là gì?

Từ ghép 班级 (bānjí) có nghĩa tiếng Việt là "Lớp học (nhóm học sinh) / khối lớp (trong trường)", âm Hán-Việt là BAN CẤP.

Từ 班级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 班级 có pinyin là bānjí (Hán-Việt: BAN CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 班级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 班级 được tạo thành từ 2 chữ: 班 (bān: Ca, lớp học); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu