Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 理想

Từ ghép: 理想 lǐxiǎng

理想
Nghĩa tiếng Việt
Một lý tưởng / một giấc mơ / lý tưởng / hoàn hảo
Âm Hán-Việt
LÍ TƯỞNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.