Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 瓶子

Từ ghép: 瓶子 píngzi

瓶子
Nghĩa tiếng Việt
Chai / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BÌNH TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.