Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 生病

Từ ghép: 生病 shēngbìng

生病
Nghĩa tiếng Việt
Bị ốm
Âm Hán-Việt
SINH BỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.