Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 用心

Từ ghép: 用心 yòngxīn

用心
Nghĩa tiếng Việt
Động cơ / dự định / chăm chỉ hoặc chú ý / cẩn thận
Âm Hán-Việt
DỤNG TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 用心

Từ 用心 nghĩa là gì?

Từ ghép 用心 (yòngxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Động cơ / dự định / chăm chỉ hoặc chú ý / cẩn thận", âm Hán-Việt là DỤNG TÂM.

Từ 用心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 用心 có pinyin là yòngxīn (Hán-Việt: DỤNG TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 用心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 用心 được tạo thành từ 2 chữ: 用 (yòng: Dùng, sử dụng); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu