Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 电台

Từ ghép: 电台 diàntái

电台
Nghĩa tiếng Việt
Máy phát thu / trạm phát sóng / đài phát thanh / LT:個|个[ge4],家[jia1]
Âm Hán-Việt
ĐIỆN THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.