Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
男孩儿
Từ ghép: 男孩儿 nánháir
男孩儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 男孩[nánhái]
Âm Hán-Việt
NAM HÀI NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.