Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 病毒

Từ ghép: 病毒 bìngdú

病毒
Nghĩa tiếng Việt
Vi rút
Âm Hán-Việt
BỆNH ĐỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.