Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 白菜

Từ ghép: 白菜 báicài

白菜
Nghĩa tiếng Việt
Cải thảo / cải bẹ trắng / LT: 棵[ke1], 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BẠCH THÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.