Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 皮肤

Từ ghép: 皮肤 pífū

皮肤
Nghĩa tiếng Việt
Da / LT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
Âm Hán-Việt
BÌ PHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.