Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 直线

Từ ghép: 直线 zhíxiàn

直线
Nghĩa tiếng Việt
Đường thẳng / (tăng hoặc giảm) mạnh
Âm Hán-Việt
TRỰC TUYẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 直线

Từ 直线 nghĩa là gì?

Từ ghép 直线 (zhíxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đường thẳng / (tăng hoặc giảm) mạnh", âm Hán-Việt là TRỰC TUYẾN.

Từ 直线 đọc pinyin như thế nào?

Từ 直线 có pinyin là zhíxiàn (Hán-Việt: TRỰC TUYẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 直线 gồm những chữ Hán nào?

Từ 直线 được tạo thành từ 2 chữ: 直 (zhí: Thẳng, liên tục, trực tiếp); 线 (xiàn: Tuyến: dây, sợi, đường).

Nguồn dữ liệu