Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 直线

Từ ghép: 直线 zhíxiàn

直线
Nghĩa tiếng Việt
Đường thẳng / (tăng hoặc giảm) mạnh
Âm Hán-Việt
TRỰC TUYẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.