Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 盼望

Từ ghép: 盼望 pànwàng

盼望
Nghĩa tiếng Việt
Hy vọng; mong đợi
Âm Hán-Việt
PHÁN VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.