Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 看法

Từ ghép: 看法 kànfǎ

看法
Nghĩa tiếng Việt
Cách nhìn / quan điểm / ý kiến / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看法

Từ 看法 nghĩa là gì?

Từ ghép 看法 (kànfǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Cách nhìn / quan điểm / ý kiến / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN PHÁP.

Từ 看法 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看法 có pinyin là kànfǎ (Hán-Việt: TRẦU / KHAN PHÁP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看法 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看法 được tạo thành từ 2 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 法 (fǎ: Pháp luật, phương pháp).

Nguồn dữ liệu