Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 看病

Từ ghép: 看病 kànbìng

看病
Nghĩa tiếng Việt
Đi khám bệnh / khám bệnh nhân
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN BỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看病

Từ 看病 nghĩa là gì?

Từ ghép 看病 (kànbìng) có nghĩa tiếng Việt là "Đi khám bệnh / khám bệnh nhân", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN BỆNH.

Từ 看病 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看病 có pinyin là kànbìng (Hán-Việt: TRẦU / KHAN BỆNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看病 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看病 được tạo thành từ 2 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 病 (bìng: Bệnh, ốm).

Nguồn dữ liệu