Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 看起来

Từ ghép: 看起来 kànqǐlai

看起来
Nghĩa tiếng Việt
Hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN KHỞI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.