Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 看起来

Từ ghép: 看起来 kànqǐlai

看起来
Nghĩa tiếng Việt
Hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN KHỞI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看起来

Từ 看起来 nghĩa là gì?

Từ ghép 看起来 (kànqǐlai) có nghĩa tiếng Việt là "Hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN KHỞI LAI.

Từ 看起来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看起来 có pinyin là kànqǐlai (Hán-Việt: TRẦU / KHAN KHỞI LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看起来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看起来 được tạo thành từ 3 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu