Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 真的

Từ ghép: 真的 zhēn de

真的
Nghĩa tiếng Việt
Thật sự, thật lòng
Âm Hán-Việt
CHÂN ĐÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.