Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 睡眠

Từ ghép: 睡眠 shuìmián

睡眠
Nghĩa tiếng Việt
Giấc ngủ / ngủ / (máy tính) vào chế độ ngủ
Âm Hán-Việt
THỤY MIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 睡眠

Từ 睡眠 nghĩa là gì?

Từ ghép 睡眠 (shuìmián) có nghĩa tiếng Việt là "Giấc ngủ / ngủ / (máy tính) vào chế độ ngủ", âm Hán-Việt là THỤY MIÊN.

Từ 睡眠 đọc pinyin như thế nào?

Từ 睡眠 có pinyin là shuìmián (Hán-Việt: THỤY MIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 睡眠 gồm những chữ Hán nào?

Từ 睡眠 được tạo thành từ 2 chữ: 睡 (shuì: Ngủ); 眠 (mián: ngủ / ngủ đông).

Nguồn dữ liệu