Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 矛盾

Từ ghép: 矛盾 máodùn

矛盾
Nghĩa tiếng Việt
Mâu thuẫn / LT:個|个[ge4] / quan điểm mâu thuẫn / mang tính mâu thuẫn
Âm Hán-Việt
MÂU THUẪN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.