Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 矛盾

Từ ghép: 矛盾 máodùn

矛盾
Nghĩa tiếng Việt
Mâu thuẫn / LT:個|个[ge4] / quan điểm mâu thuẫn / mang tính mâu thuẫn
Âm Hán-Việt
MÂU THUẪN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 矛盾

Từ 矛盾 nghĩa là gì?

Từ ghép 矛盾 (máodùn) có nghĩa tiếng Việt là "Mâu thuẫn / LT:個|个[ge4] / quan điểm mâu thuẫn / mang tính mâu thuẫn", âm Hán-Việt là MÂU THUẪN.

Từ 矛盾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 矛盾 có pinyin là máodùn (Hán-Việt: MÂU THUẪN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 矛盾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 矛盾 được tạo thành từ 2 chữ: 矛 (máo: giáo / mác / thương); 盾 (dùn: thuẫn: cái khiên / (tiền tệ) đồng Việt Nam / đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)).

Nguồn dữ liệu