Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 短处

Từ ghép: 短处 duǎnchù

短处
Nghĩa tiếng Việt
Khuyết điểm / thiếu sót / lỗi / điểm yếu của một người
Âm Hán-Việt
ĐOẢN XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 短处

Từ 短处 nghĩa là gì?

Từ ghép 短处 (duǎnchù) có nghĩa tiếng Việt là "Khuyết điểm / thiếu sót / lỗi / điểm yếu của một người", âm Hán-Việt là ĐOẢN XỬ.

Từ 短处 đọc pinyin như thế nào?

Từ 短处 có pinyin là duǎnchù (Hán-Việt: ĐOẢN XỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 短处 gồm những chữ Hán nào?

Từ 短处 được tạo thành từ 2 chữ: 短 (duǎn: Ngắn); 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý).

Nguồn dữ liệu