Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 短处

Từ ghép: 短处 duǎnchù

短处
Nghĩa tiếng Việt
Khuyết điểm / thiếu sót / lỗi / điểm yếu của một người
Âm Hán-Việt
ĐOẢN XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.