Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 石头

Từ ghép: 石头 shítou

石头
Nghĩa tiếng Việt
Đá / LT:塊|块[kuai4]
Âm Hán-Việt
THẠCH ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.