Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 破坏

Từ ghép: 破坏 pòhuài

破坏
Nghĩa tiếng Việt
Sự phá hủy / hư hại / phá hoại / làm vỡ / phá hủy
Âm Hán-Việt
PHÁ HOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.