Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 确认

Từ ghép: 确认 quèrèn

确认
Nghĩa tiếng Việt
Xác nhận / xác minh
Âm Hán-Việt
XÁC NHẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 确认

Từ 确认 nghĩa là gì?

Từ ghép 确认 (quèrèn) có nghĩa tiếng Việt là "Xác nhận / xác minh", âm Hán-Việt là XÁC NHẬN.

Từ 确认 đọc pinyin như thế nào?

Từ 确认 có pinyin là quèrèn (Hán-Việt: XÁC NHẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 确认 gồm những chữ Hán nào?

Từ 确认 được tạo thành từ 2 chữ: 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;); 认 (rèn: Nhận).

Nguồn dữ liệu