Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 礼物

Từ ghép: 礼物 lǐwù

礼物
Nghĩa tiếng Việt
Quà; món quà / LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]
Âm Hán-Việt
LỄ VẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.