Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 礼貌

Từ ghép: 礼貌 lǐmào

礼貌
Nghĩa tiếng Việt
Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép
Âm Hán-Việt
LỄ MẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 礼貌

Từ 礼貌 nghĩa là gì?

Từ ghép 礼貌 (lǐmào) có nghĩa tiếng Việt là "Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép", âm Hán-Việt là LỄ MẠO.

Từ 礼貌 đọc pinyin như thế nào?

Từ 礼貌 có pinyin là lǐmào (Hán-Việt: LỄ MẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 礼貌 gồm những chữ Hán nào?

Từ 礼貌 được tạo thành từ 2 chữ: 礼 (lǐ: Lễ: lễ phép; quà tặng); 貌 (mào: diện mạo).

Nguồn dữ liệu