Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
礼貌
Từ ghép: 礼貌 lǐmào
礼貌
Nghĩa tiếng Việt
Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép
Âm Hán-Việt
LỄ MẠO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.