Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 社区

Từ ghép: 社区 shèqū

社区
Nghĩa tiếng Việt
Cộng đồng / khu dân cư
Âm Hán-Việt
XÃ KHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.