Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 社区

Từ ghép: 社区 shèqū

社区
Nghĩa tiếng Việt
Cộng đồng / khu dân cư
Âm Hán-Việt
XÃ KHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 社区

Từ 社区 nghĩa là gì?

Từ ghép 社区 (shèqū) có nghĩa tiếng Việt là "Cộng đồng / khu dân cư", âm Hán-Việt là XÃ KHU.

Từ 社区 đọc pinyin như thế nào?

Từ 社区 có pinyin là shèqū (Hán-Việt: XÃ KHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 社区 gồm những chữ Hán nào?

Từ 社区 được tạo thành từ 2 chữ: 社 (shè: xã hội / bang hội); 区 (qū: Khu: khu vực, vùng).

Nguồn dữ liệu