Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 神奇

Từ ghép: 神奇 shénqí

神奇
Nghĩa tiếng Việt
Phép màu / huyền bí / kỳ diệu
Âm Hán-Việt
THẦN KỲ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 神奇

Từ 神奇 nghĩa là gì?

Từ ghép 神奇 (shénqí) có nghĩa tiếng Việt là "Phép màu / huyền bí / kỳ diệu", âm Hán-Việt là THẦN KỲ.

Từ 神奇 đọc pinyin như thế nào?

Từ 神奇 có pinyin là shénqí (Hán-Việt: THẦN KỲ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 神奇 gồm những chữ Hán nào?

Từ 神奇 được tạo thành từ 2 chữ: 神 (shén: Thần: thần thánh; tinh thần); 奇 (qí: số lẻ).

Nguồn dữ liệu