Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 神秘

Từ ghép: 神秘 shénmì

神秘
Nghĩa tiếng Việt
Huyền bí / bí ẩn
Âm Hán-Việt
THẦN BÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 神秘

Từ 神秘 nghĩa là gì?

Từ ghép 神秘 (shénmì) có nghĩa tiếng Việt là "Huyền bí / bí ẩn", âm Hán-Việt là THẦN BÍ.

Từ 神秘 đọc pinyin như thế nào?

Từ 神秘 có pinyin là shénmì (Hán-Việt: THẦN BÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 神秘 gồm những chữ Hán nào?

Từ 神秘 được tạo thành từ 2 chữ: 神 (shén: Thần: thần thánh; tinh thần); 秘 (mì: bí mật, huyền bí, sâu sắc).

Nguồn dữ liệu