Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
禁止
Từ ghép: 禁止 jìnzhǐ
禁止
Nghĩa tiếng Việt
Cấm / ngăn cấm / cấm đoán
Âm Hán-Việt
CẤM CHỈ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.