Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 种子

Từ ghép: 种子 zhǒngzi

种子
Nghĩa tiếng Việt
Hạt giống / LT:顆|颗[ke1],粒[li4]
Âm Hán-Việt
CHÕNG TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 种子

Từ 种子 nghĩa là gì?

Từ ghép 种子 (zhǒngzi) có nghĩa tiếng Việt là "Hạt giống / LT:顆|颗[ke1],粒[li4]", âm Hán-Việt là CHÕNG TÍ.

Từ 种子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 种子 có pinyin là zhǒngzi (Hán-Việt: CHÕNG TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 种子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 种子 được tạo thành từ 2 chữ: 种 (zhǒng: Chủng: loại, giống; gieo trồng); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu