Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 种子

Từ ghép: 种子 zhǒngzi

种子
Nghĩa tiếng Việt
Hạt giống / LT:顆|颗[ke1],粒[li4]
Âm Hán-Việt
CHÕNG TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.