Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 积极

Từ ghép: 积极 jījí

积极
Nghĩa tiếng Việt
Chủ động / năng động / sôi nổi / tích cực (quan điểm) / chủ động đối phó
Âm Hán-Việt
TÍCH CỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 积极

Từ 积极 nghĩa là gì?

Từ ghép 积极 (jījí) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ động / năng động / sôi nổi / tích cực (quan điểm) / chủ động đối phó", âm Hán-Việt là TÍCH CỰC.

Từ 积极 đọc pinyin như thế nào?

Từ 积极 có pinyin là jījí (Hán-Việt: TÍCH CỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 积极 gồm những chữ Hán nào?

Từ 积极 được tạo thành từ 2 chữ: 积 (jī: tích trữ, tích lũy, tích lũy); 极 (jí: Cực kỳ, hết mức).

Nguồn dữ liệu