Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 积极

Từ ghép: 积极 jījí

积极
Nghĩa tiếng Việt
Chủ động / năng động / sôi nổi / tích cực (quan điểm) / chủ động đối phó
Âm Hán-Việt
TÍCH CỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.