Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
移动
Từ ghép: 移动 yídòng
移动
Nghĩa tiếng Việt
Di chuyển / chuyển động / di cư / di động / xách tay
Âm Hán-Việt
DỜI ĐỘNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.