Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 空中

Từ ghép: 空中 kōngzhōng

空中
Nghĩa tiếng Việt
Trên bầu trời / trong không trung
Âm Hán-Việt
KHÔNG TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 空中

Từ 空中 nghĩa là gì?

Từ ghép 空中 (kōngzhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Trên bầu trời / trong không trung", âm Hán-Việt là KHÔNG TRUNG.

Từ 空中 đọc pinyin như thế nào?

Từ 空中 có pinyin là kōngzhōng (Hán-Việt: KHÔNG TRUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 空中 gồm những chữ Hán nào?

Từ 空中 được tạo thành từ 2 chữ: 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời); 中 (zhōng: Trung, giữa).

Nguồn dữ liệu