Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 空中

Từ ghép: 空中 kōngzhōng

空中
Nghĩa tiếng Việt
Trên bầu trời / trong không trung
Âm Hán-Việt
KHÔNG TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.