Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
空儿
Từ ghép: 空儿 kòngr
空儿
Nghĩa tiếng Việt
Thời gian rảnh / thời gian tự do
Âm Hán-Việt
KHÔNG NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.