Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 突破

Từ ghép: 突破 tūpò

突破
Nghĩa tiếng Việt
Đột phá / tạo ra bước đột phá / vượt qua (chướng ngại) / (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
Âm Hán-Việt
ĐỘT PHÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 突破

Từ 突破 nghĩa là gì?

Từ ghép 突破 (tūpò) có nghĩa tiếng Việt là "Đột phá / tạo ra bước đột phá / vượt qua (chướng ngại) / (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương", âm Hán-Việt là ĐỘT PHÁ.

Từ 突破 đọc pinyin như thế nào?

Từ 突破 có pinyin là tūpò (Hán-Việt: ĐỘT PHÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 突破 gồm những chữ Hán nào?

Từ 突破 được tạo thành từ 2 chữ: 突 (tū: Đột nhiên, chọc thủng); 破 (pò: Phá: rách, vỡ, phá).

Nguồn dữ liệu