Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 窗帘

Từ ghép: 窗帘 chuānglián

窗帘
Nghĩa tiếng Việt
Rèm cửa sổ
Âm Hán-Việt
SONG RÈM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.