Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 竟然

Từ ghép: 竟然 jìngrán

竟然
Nghĩa tiếng Việt
Một cách bất ngờ / ngạc nhiên / trước mọi thứ / một cách điên rồ / thực sự / đi xa đến mức
Âm Hán-Việt
CÁNH NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 竟然

Từ 竟然 nghĩa là gì?

Từ ghép 竟然 (jìngrán) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách bất ngờ / ngạc nhiên / trước mọi thứ / một cách điên rồ / thực sự / đi xa đến mức", âm Hán-Việt là CÁNH NHIÊN.

Từ 竟然 đọc pinyin như thế nào?

Từ 竟然 có pinyin là jìngrán (Hán-Việt: CÁNH NHIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 竟然 gồm những chữ Hán nào?

Từ 竟然 được tạo thành từ 2 chữ: 竟 (jìng: Cánh: một cách bất ngờ); 然 (rán: Tự nhiên, thế).

Nguồn dữ liệu