Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 符合

Từ ghép: 符合 fúhé

符合
Nghĩa tiếng Việt
Phù hợp với / theo đúng / tương ứng với / đúng với / đồng ý với / tương đồng với / tuân theo / quản lý / xử lý
Âm Hán-Việt
BÙA HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.