Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 等到

Từ ghép: 等到 děngdào

等到
Nghĩa tiếng Việt
Đợi đến / khi mà (cái gì sẵn sàng,...)
Âm Hán-Việt
ĐẲNG ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 等到

Từ 等到 nghĩa là gì?

Từ ghép 等到 (děngdào) có nghĩa tiếng Việt là "Đợi đến / khi mà (cái gì sẵn sàng,...)", âm Hán-Việt là ĐẲNG ĐÁO.

Từ 等到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 等到 có pinyin là děngdào (Hán-Việt: ĐẲNG ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 等到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 等到 được tạo thành từ 2 chữ: 等 (děng: Chờ, đợi, bằng nhau); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu