Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 等级

Từ ghép: 等级 děngjí

等级
Nghĩa tiếng Việt
Hạng / bậc / trạng thái
Âm Hán-Việt
ĐẲNG CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 等级

Từ 等级 nghĩa là gì?

Từ ghép 等级 (děngjí) có nghĩa tiếng Việt là "Hạng / bậc / trạng thái", âm Hán-Việt là ĐẲNG CẤP.

Từ 等级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 等级 có pinyin là děngjí (Hán-Việt: ĐẲNG CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 等级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 等级 được tạo thành từ 2 chữ: 等 (děng: Chờ, đợi, bằng nhau); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu