Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 签字
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 签字 (qiānzì) có nghĩa tiếng Việt là "Ký tên / chữ ký", âm Hán-Việt là THIÊM TỰ.
Từ 签字 có pinyin là qiānzì (Hán-Việt: THIÊM TỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 签字 được tạo thành từ 2 chữ: 签 (qiān: Thiêm: nhãn, điểm đánh dấu, thẻ;); 字 (zì: Chữ).